Dịch

córnico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoɾniko/

Nghĩa chính

  1. Corn-xợtính từCornish
  2. Tiếng Cornwalldanh từCornish (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. córnicoDạng gốc (base form)
  2. córnicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. córnicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. córnicaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

córnico medioTiếng Cornish Trung (ngôn ngữ)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI