córnico
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈkoɾniko/
Nghĩa chính
- Corn-xợtính từCornish
- Tiếng Cornwalldanh từCornish (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| córnico medio | Tiếng Cornish Trung (ngôn ngữ) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa