Dịch

césar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθesaɾ/

Nghĩa chính

  1. Caesar (hoàng đế La Mã)danh từcaesar (roman emperor)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. césarDạng gốc (base form)
  2. césaresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la época del césarThời kỳ hoàng đế La Mã
el palacio del césarCung điện hoàng đế

AI