césar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθesaɾ/
Nghĩa chính
- Caesar (hoàng đế La Mã)danh từcaesar (roman emperor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- césarDạng gốc (base form)
- césaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la época del césar | Thời kỳ hoàng đế La Mã | |
| el palacio del césar | Cung điện hoàng đế |