Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cérvix
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθeɾbiɡs/
Nghĩa chính
1
Cổ tử cung (phần dưới của tử cung)
danh từ
cervix (lower portion of the uterus)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cervical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cervix
Cổ
AI
1
Cổ tử cung (phần dưới của tử cung)
1
Cổ tử cung (phần dưới của tử cung)
1
Cổ tử cung (phần dưới của tử cung)