Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
céltico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈseltiko/
Nghĩa chính
1
Celtic (của người Celt; theo phong cách của người Celt)
tính từ
Celtic (of the Celts; of the style of the Celts)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
céltico
Dạng gốc
(base form)
céltic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
céltico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
céltic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
celta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Celtic
Người Celt
AI
1
Celtic (của người Celt; theo phong cách của người Celt)
1
Celtic (của người Celt; theo phong cách của người Celt)
1
Celtic (của người Celt; theo phong cách của người Celt)