Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cántica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkantika/
Nghĩa chính
1
Bài thánh ca
danh từ
canticle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cántica
Dạng gốc
(base form)
cántica
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cantiga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canticle
Bài ca; bài thánh ca
AI
1
Bài thánh ca
1
Bài thánh ca
1
Bài thánh ca