Dịch

cántica

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkantika/

Nghĩa chính

  1. Bài thánh cadanh từcanticle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cánticaDạng gốc (base form)
  2. cánticasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI