canticle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài ca; bài thánh cadanh từA chant, hymn or song, especially a nonmetrical one, with words from a biblical text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canticleDạng gốc (base form)
- canticlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Canticle of Canticlesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Song of Songs: một cuốn sách kinh điển của Kinh thánh tiếng Do Thái và Cựu Ước Kitô giáo |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcanticulum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha