Dịch

canticle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài ca; bài thánh cadanh từA chant, hymn or song, especially a nonmetrical one, with words from a biblical text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canticleDạng gốc (base form)
  2. canticlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Canticle of Canticlesdanh từ riêngĐồng nghĩa với Song of Songs: một cuốn sách kinh điển của Kinh thánh tiếng Do Thái và Cựu Ước Kitô giáo

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcanticulum

Ngôn ngữ khác

AI