Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
cámara lenta
Nghĩa chính
1
Chuyển động chậm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a cámara lenta
Trong chuyển động chậm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slow motion
Chuyển động chậm
Xuất hiện ở từ khác
cámara
kết hợp
chuyển động chậm
AI
1
Chuyển động chậm
1
Chuyển động chậm
1
Chuyển động chậm