Dịch

butano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈtano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Butan, khí butanqua tiếng Anhdanh từbutane
  2. Thuật ngữ chung cho bình gas butan dùng trong gia đìnhdanh từcommon term for a gas cylinder of butane for household use

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. butanoDạng gốc (base form)
  2. butanosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI