butano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈtano/nguồn
Nghĩa chính
- Butan, khí butanqua tiếng Anhdanh từbutane
- Thuật ngữ chung cho bình gas butan dùng trong gia đìnhdanh từcommon term for a gas cylinder of butane for household use
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butanoDạng gốc (base form)
- butanosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh