butanona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xeton béo đơn giản, CH₃CH₂COCH₃, được điều chế trong công nghiệp làm dung môi, để sử dụng trong sản xuất sơn, làm sạch các bộ phận và các nhiệm vụ khácqua tiếng Anhdanh từbutanone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- butanonaDạng gốc (base form)
- butanonasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa