Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
butanero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/butaˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Vận chuyển butan
tính từ
butane-transporting
2
Người vận chuyển bình gas butan đến nhà
danh từ
a person who delivers gas bottles of butane to houses
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
butanero
Dạng gốc
(base form)
butaner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
butanero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
butaner
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Vận chuyển butan
2
Người vận chuyển bình gas butan đến nhà
1
Vận chuyển butan
2
Người vận chuyển bình gas butan đến nhà
1
Vận chuyển butan
2
Người vận chuyển bình gas butan đến nhà