Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burlesco
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/buɾˈlesko/
Nghĩa chính
1
Trêu chọc, chế nhạo
tính từ
teasing, mocking
2
Khôi hài
danh từ
burlesque
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burlesco
Dạng gốc
(base form)
burlesc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
burlesco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
burlesc
a
Giống cái
(feminine)
Xuất hiện ở từ khác
classic
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
teasing
Sự trêu chọc, sự trêu ghẹo
burlesque
Khôi hài, hài hước
AI
1
Trêu chọc
2
Khôi hài
1
Trêu chọc
2
Khôi hài
1
Trêu chọc
2
Khôi hài