Dịch

burgalés

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buɾɡaˈles/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Burgos (thành phố và tỉnh của Tây Ban Nha)tính từof, from or relating to Burgos (city and province of Spain)
  2. Người bản xứ hoặc cư dân Burgos (thành phố và tỉnh của Tây Ban Nha) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Burgos (city and province of Spain) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burgalésDạng gốc (base form)
  2. burgalesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. burgalesesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. burgalesaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI