Dịch

bunio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Củ cảidanh từturnip
  2. Cái búi tócdanh từbunion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bunioDạng gốc (base form)
  2. buniosSố nhiều (plural)

AI