Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bunio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Củ cải
danh từ
turnip
2
Cái búi tóc
danh từ
bunion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bunio
Dạng gốc
(base form)
bunio
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adrián
coyocho
juanete
nabo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turnip
Củ cải, cây củ cải
bunion
Vết sưng hoặc chỗ phình ra ở khớp đầu tiên của ngón chân cái do túi dịch dưới da sưng lên
AI
1
Củ cải
2
Cái búi tóc
1
Củ cải
2
Cái búi tóc
1
Củ cải
2
Cái búi tóc