Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bully
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈbuli/
Nghĩa chính
1
Bắt nạt
danh từ
bully
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bully
Dạng gốc
(base form)
bull
ies
Số nhiều
(plural)
bully
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bully
bully
ing
Bắt nạt
danh từ
B2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bully
Đầu gấu trường học
AI
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt