Dịch

bully

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈbuli/

Nghĩa chính

  1. Bắt nạtdanh từbully

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bullyDạng gốc (base form)
  2. bulliesSố nhiều (plural)
  3. bullysSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bully

Ngôn ngữ khác

AI