Dịch

bullying

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbulin/

Nghĩa chính

  1. Bắt nạtdanh từbullying

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !

AI