Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bullying
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbulin/
Nghĩa chính
1
Bắt nạt
danh từ
bullying
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acoso escolar
hostigamiento escolar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullying
Đầu gấu trường học
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mobbing
Ví dụ
¡
No
me
hagas
bullying
!
AI
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt