Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mobbing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmobin/
Nghĩa chính
1
Bắt nạt nơi làm việc
danh từ
workplace bullying
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acoso laboral
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bullying
AI
1
Bắt nạt nơi làm việc
1
Bắt nạt nơi làm việc
1
Bắt nạt nơi làm việc