buhardilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bwaɾˈdiʝa/
Nghĩa chính
- Gác mái, gác xépdanh từattic, loft
- Cửa sổ máidanh từdormer window
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buhardillaDạng gốc (base form)
- buhardillasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gác mái
Họ từ (word family)
cùng gốc buhardillaVí dụ
- .Căn gác xép này cần được sửa chữa cẩn thận.
- .Mái nhà và căn gác xép cách nhiệt rất kém.
- .Mùa đông trên gác xép rất khắc nghiệt.