Dịch

buhardilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bwaɾˈdiʝa/

Nghĩa chính

  1. Gác mái, gác xépdanh từattic, loft
  2. Cửa sổ máidanh từdormer window

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buhardillaDạng gốc (base form)
  2. buhardillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gác mái

Họ từ (word family)

cùng gốc buhardilla

Ví dụ

  • .Căn gác xép này cần được sửa chữa cẩn thận.
  • .Mái nhà và căn gác xép cách nhiệt rất kém.
  • .Mùa đông trên gác xép rất khắc nghiệt.

AI