Dịch

bufido

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈfido/

Nghĩa chính

  1. Khịt mũi (âm thanh của một con bò đực giận dữ, một người, v.v.)danh từsnort (sound of an angry bull, person, etc.)
  2. Tiếng rít (âm thanh của một con mèo giận dữ, v.v.)danh từhiss (sound of an angry cat, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bufidoDạng gốc (base form)
  2. bufidosSố nhiều (plural)

AI