Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bufeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈfeo/
Nghĩa chính
1
Cá heo
danh từ
dolphin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bufeo
Dạng gốc
(base form)
bufeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dolphin
Cá heo
Dolphin
Một họ
AI
1
Cá heo
1
Cá heo
1
Cá heo