buena fe
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbwena ˈfe/
Nghĩa chính
- Thiện ý, thành tíndanh từgoodwill, good faith, bona fides
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a buena fetrạng từ | trạng từ | Chắc chắn; không còn nghi ngờ gì nữa |
| a la buena fetrạng từ | trạng từ | Với thiện chí |
| de buena fe | Thiện ý | |
| actuar de buena fe | Hành động có thiện chí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- faithTiếng Anhtương đương
- buena voluntaddễ nhầm, đồng nghĩaKhác với buena fe (thiện ý hoặc sự trung thực pháp lý), buena voluntad nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động tích cực vì người khác.