Dịch

buena fe

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbwena ˈfe/

Nghĩa chính

  1. Thiện ý, thành tíndanh từgoodwill, good faith, bona fides

Cụm từ (phrase)

a buena fetrạng từChắc chắn; không còn nghi ngờ gì nữa
a la buena fetrạng từVới thiện chí
de buena feThiện ý
actuar de buena feHành động có thiện chí

Ngôn ngữ khác

AI