Dịch

buen tiempo

Nghĩa chính

  1. Thời tiết đẹp; trời đẹp

Cụm từ (phrase)

tener un buen tiempođộng từVui vẻ, tận hưởng thời gian vui vẻ

Ví dụ

  • .Hôm nay thời tiết đẹp.

AI