Dịch

bubi

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbubi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôn ngữ Bantu được người Bubi nóiqua tiếng Anhtính từBube, Bubi
  2. Bube, Bubi (ngôn ngữ)danh từBube, Bubi (language)
  3. Bubby, booby, boob, tit (vú của phụ nữ)danh từbubby, booby, boob, tit (a woman's breast)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubiDạng gốc (base form)
  2. bubisGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ Bantu được người Bubi nói
  1. Bube, Bubi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI