bubi
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbubi/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôn ngữ Bantu được người Bubi nóiqua tiếng Anhtính từBube, Bubi
- Bube, Bubi (ngôn ngữ)danh từBube, Bubi (language)
- Bubby, booby, boob, tit (vú của phụ nữ)danh từbubby, booby, boob, tit (a woman's breast)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bubiDạng gốc (base form)
- bubisGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ Bantu được người Bubi nói
- Bube, Bubi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh