Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bu
A1
thán từ
(interjection)
/ˈbu/
Nghĩa chính
1
Hù, ù òa
thán từ
boo!
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bu
bu
en
Tốt, hay, giỏi
tính từ
A1
bu
s
Dạng rút gọn của autobús; xe buýt
danh từ
B1
AI
1
Hù
1
Hù
1
Hù