bruñir
động từ (verb)
/bɾuˈɲiɾ/
Nghĩa chính
- Đốt cháyđộng từto burnish
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bruñirDanh động từ bruñendoPhân từ bruñido
| Presente | |
|---|---|
| yo | bruño |
| tú | bruñes |
| él/ella/Ud. | bruñe |
| nosotros | bruñimos |
| vosotros | bruñís |
| ellos/Uds. | bruñen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa