bromuro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈmuɾo/
Nghĩa chính
- Bromide (hợp chất nhị phân của brom và một nguyên tố khác)danh từbromide (binary compound of bromine and another element)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bromuroDạng gốc (base form)
- bromurosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bromuro de aluminiodanh từ | danh từ | Nhôm bromua |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh