Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bromuro de aluminio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾoˌmuɾo de aluˈminjo/
Nghĩa chính
1
Nhôm bromua
danh từ
aluminium bromide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bromuro de aluminio
Dạng gốc
(base form)
bromuro
s de aluminio
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aluminium bromide
Các hợp chất hóa học có công thức thực nghiệm AlBrₓ
AI
1
Nhôm bromua
1
Nhôm bromua
1
Nhôm bromua