Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broch
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuốn sách nhỏ
danh từ
broch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
broch
Dạng gốc
(base form)
broch
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
册子
cè zi
Tập sách, cuốn sách nhỏ
Tiếng Anh
broch
Nhà đá hình tháp tròn (ở Xcôtlân)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
broch
broch
e
Cái cài, cái trâm
danh từ
B2
broch
a
Cọ sơn, cọ vẽ (thường dày hơn một cái pincel)
danh từ
C1
broch
o
Có sừng rất ngắn
tính từ
broch
ón
Dây buộc nút
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Cuốn sách nhỏ
1
Cuốn sách nhỏ
1
Cuốn sách nhỏ