Dịch

broch

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuốn sách nhỏdanh từbroch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brochDạng gốc (base form)
  2. brochesSố nhiều (plural)

AI