Dịch

brochón

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây buộc nútdanh từbutton fastener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brochónDạng gốc (base form)
  2. brochonesSố nhiều (plural)

AI