Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brochón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dây buộc nút
danh từ
button fastener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brochón
Dạng gốc
(base form)
broch
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dây buộc nút
1
Dây buộc nút
1
Dây buộc nút