brigada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾiˈɡada/nguồn
Nghĩa chính
- Đội, tổdanh từteam, squad (organized group)
- Lữ đoàndanh từbrigade, a large military unit, smaller than a division, consisting of several regiments or battalions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brigadaDạng gốc (base form)
- brigadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brigada de bomberos | Đội cứu hỏa | |
| brigada de rescate | Đội cứu hộ | |
| brigada de artillería | Chưa có nghĩa | |
| brigada de demolición | Chưa có nghĩa | |
| brigada de infantería | Chưa có nghĩa | |
| brigada de policía | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các lữ đoàn pháo binh đã ăn trộm thực phẩm trong doanh trại và bán lại ở các cửa hàng gần đó.
- .Cuộc hành quân diễn ra dưới hỏa lực pháo, nhưng vị trí đạt kịp thời và lữ đoàn đã triển khai.
- .Lữ đoàn lính cứu hỏa hiện có xe cứu hỏa hiện đại hơn.