Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bridge
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾit͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Cây cầu (trò chơi bài)
danh từ
bridge (card game)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
桥
qiáo
Cầu, cây cầu
Tiếng Anh
bridge
Cây cầu
AI
1
Cây cầu (trò chơi bài)
1
Cây cầu (trò chơi bài)
1
Cây cầu (trò chơi bài)