brete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾete/nguồn
Nghĩa chính
- Một tình trạng khó khăn không thể tránh khỏi và không thể tránh khỏidanh từan unavoidable and inescapable predicament
- Công việcdanh từjob
- Hoàn cảnh khó khăndanh từdifficult situation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breteDạng gốc (base form)
- bretesSố nhiều (plural)