Dịch

brete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một tình trạng khó khăn không thể tránh khỏi và không thể tránh khỏidanh từan unavoidable and inescapable predicament
  2. Công việcdanh từjob
  3. Hoàn cảnh khó khăndanh từdifficult situation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breteDạng gốc (base form)
  2. bretesSố nhiều (plural)

AI