Dịch

boyacense

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/boʃaˈsense/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Boyacátính từof, from or relating to Boyacá
  2. Người dân ở Boyacádanh từnative or inhabitant of Boyacá

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boyacenseDạng gốc (base form)
  2. boyacensesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI