boyacense
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/boʃaˈsense/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Boyacátính từof, from or relating to Boyacá
- Người dân ở Boyacádanh từnative or inhabitant of Boyacá
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boyacenseDạng gốc (base form)
- boyacensesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh