boxístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quyền anhtính từboxing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boxísticoDạng gốc (base form)
- boxísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- boxísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- boxísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh