boxear
C2động từ (verb)
/boɡseˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đánh đấm (đấu với (một người) trong một trận đấu quyền anh)động từto box (fight against (a person) in a boxing match)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể boxearDanh động từ boxeandoPhân từ boxeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | boxeo |
| tú | boxeas |
| él/ella/Ud. | boxea |
| nosotros | boxeamos |
| vosotros | boxeáis |
| ellos/Uds. | boxean |
Họ từ (word family)
cùng gốc boxearNgôn ngữ khác
Tiếng Anh