Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bosta
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbosta/
Nghĩa chính
1
Phân bón
danh từ
manure
2
Người chăn bò
danh từ
cowpat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bosta
Dạng gốc
(base form)
bosta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manure
Cày cấy, canh tác
cowpat
Giọt phân bò
AI
1
Phân bón
2
Người chăn bò
1
Phân bón
2
Người chăn bò
1
Phân bón
2
Người chăn bò