Dịch

cowpat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giọt phân bòdanh từA dropping of cow dung.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowpatDạng gốc (base form)
  2. cowpatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI