borlón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈlon/
Nghĩa chính
- Ngùqua tiếng Anhdanh từtassel
- Loại vải có tua ruadanh từtype of fabric with tassels
- Rau dềndanh từamaranth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borlónDạng gốc (base form)
- borlonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung