Dịch

borlón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boɾˈlon/

Nghĩa chính

  1. Ngùqua tiếng Anhdanh từtassel
  2. Loại vải có tua ruadanh từtype of fabric with tassels
  3. Rau dềndanh từamaranth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borlónDạng gốc (base form)
  2. borlonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI