Dịch

borjano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boɾˈxano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Borja, Zaragozatính từof, from or relating to Borja, Zaragoza
  2. Người dân ở Borja: Zaragoza (thường là nam)danh từnative or inhabitant of Borja, Zaragoza (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borjanoDạng gốc (base form)
  2. borjanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. borjanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. borjanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI