Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonus
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbonus/
Nghĩa chính
1
Thưởng
danh từ
bonus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
红
hóng
Tiền thưởng, hoa hồng
Tiếng Anh
bonus
Lợi ích cộng thêm, điều tốt đẹp thêm
AI
1
Thưởng
1
Thưởng
1
Thưởng