bola de masa
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbola de ˈmasa/
Nghĩa chính
- Bánh bao, bột nhàodanh từdumpling, doughball
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bola de masaDạng gốc (base form)
- bolas de masaSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pollo y bolas de masa | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung