Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbosjo/
Nghĩa chính
1
Bướu cổ
danh từ
goiter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocio
Dạng gốc
(base form)
bocio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bronchocele
Bướu giáp, bướu cổ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coto
güegüecho
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bocio
boci
ógeno
Chưa có nghĩa
AI
1
Bướu cổ
1
Bướu cổ
1
Bướu cổ