Dịch

bocio

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbosjo/

Nghĩa chính

  1. Bướu cổdanh từgoiter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocioDạng gốc (base form)
  2. bociosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bocio

AI