Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bronchocele
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bướu giáp, bướu cổ
danh từ
Goitre.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bronchocele
Dạng gốc
(base form)
bronchocele
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
broncho-
+
-cele
AI
1
Bướu giáp
1
Bướu giáp
1
Bướu giáp