Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocho
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈbot͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Thông minh
tính từ
brainy; smart
2
Hộp não; người đánh chỉ mục; đầu trứng
danh từ
brainbox; poindexter; egghead
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocho
Dạng gốc
(base form)
boch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bocho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
boch
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brainy
Thông minh, tài trí, sáng suốt
brainbox
Khoang hộp sọ trong đó não được chứa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bocho
bocho
rno
Gió nóng mùa hè
danh từ
B2
bocho
rnoso
Oi bức, oi bức (nóng)
tính từ
C1
bocho
rnosamente
Đáng xấu hổ
trạng từ
AI
1
Thông minh
2
Hộp não
1
Thông minh
2
Hộp não
1
Thông minh
2
Hộp não