Dịch

bocho

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbot͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Thông minhtính từbrainy; smart
  2. Hộp não; người đánh chỉ mục; đầu trứngdanh từbrainbox; poindexter; egghead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bochoDạng gốc (base form)
  2. bochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bochaGiống cái (feminine)

AI