Dịch

bochinche

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈt͡ʃint͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Tin đồn, đặc biệt là tin đồn ác ý, được cố tình lan truyền với mục đích bôi nhọ nạn nhân và mua vui cho người khác, hoặc được phổ biến bởi kẻ gây rối hoặc kẻ can thiệpdanh từgossip, particularly that which is malicious, spread deliberately with the intention to defame the victim and amuse others, or disseminated by a busybody or meddler
  2. Một cuộc tụ họp xã hội, đặc biệt là một cuộc tụ họp sôi nổidanh từa social gathering, particularly a lively one
  3. Một tình huống hỗn loạn hoặc náo loạndanh từa tumultuous or riotous situation
  4. Một ngụm thức ăn, đặc biệt là thức ăn đã được nhaidanh từa mouthful of food, particularly that which has been masticated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bochincheDạng gốc (base form)
  2. bochinchesSố nhiều (plural)

AI