bochinchero
tính từ (adjective)
/bot͡ʃinˈt͡ʃeɾo/
Nghĩa chính
- Ồn àotính từrowdy, noisy
- Nói nhiềutính từbigmouthed, blabbermouthed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bochincheroDạng gốc (base form)
- bochincherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bochincherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- bochincheraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa