Dịch

bochinchero

tính từ (adjective)
/bot͡ʃinˈt͡ʃeɾo/

Nghĩa chính

  1. Ồn àotính từrowdy, noisy
  2. Nói nhiềutính từbigmouthed, blabbermouthed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bochincheroDạng gốc (base form)
  2. bochincherasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bochincherosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bochincheraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc bochinchero

AI