bocana
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈkana/
Nghĩa chính
- Cửa sôngdanh từestuary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bocanaDạng gốc (base form)
- bocanasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bocanaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh