bobina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈbina/
Nghĩa chính
- Cuộn, ống chỉdanh từreel, bobbin, spool
- Cuộn dây điệndanh từelectrical coil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobinaDạng gốc (base form)
- bobinasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh