Dịch

bobina

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈbina/

Nghĩa chính

  1. Cuộn, ống chỉdanh từreel, bobbin, spool
  2. Cuộn dây điệndanh từelectrical coil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobinaDạng gốc (base form)
  2. bobinasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI