rebobinar
C2động từ (verb)
/rebobiˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Tua lại (quay lại một đoạn video hoặc băng âm thanh)động từto rewind (to go back on a video or audio tape)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rebobinarDanh động từ rebobinandoPhân từ rebobinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rebobino |
| tú | rebobinas |
| él/ella/Ud. | rebobina |
| nosotros | rebobinamos |
| vosotros | rebobináis |
| ellos/Uds. | rebobinan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh