Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈato/
Nghĩa chính
1
Hào nhoáng
danh từ
pomp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hào nhoáng
pompa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pomp
Sự phô trương, sự hoành tráng
AI
1
Hào nhoáng
1
Hào nhoáng
1
Hào nhoáng