Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blues
B2
danh từ
(noun)
/ˈblus/
Nghĩa chính
1
Blues (một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi)
danh từ
blues (a musical genre of African American origin)
2
Blues (một sáng tác nhạc blues)
danh từ
blues (a blues composition)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blues
blues
ero
Nhạc blues
tính từ
blues
ístico
Nhạc blues
tính từ
blues
man
Người chơi nhạc blues
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blues
Nỗi buồn, sự chán nản, tâm trạng u sầu
AI
1
Blues (một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi)
2
Blues (một sáng tác nhạc blues)
1
Blues (một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi)
2
Blues (một sáng tác nhạc blues)
1
Blues (một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ người Mỹ gốc Phi)
2
Blues (một sáng tác nhạc blues)